ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bệnh mạn tính" (1件)
bệnh mạn tính
日本語
名慢性疾患
Bệnh mạn tính là những bệnh kéo dài và thường tiến triển chậm.
慢性疾患は長期間にわたり、通常ゆっくりと進行する病気です。
類語検索結果 "bệnh mạn tính" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bệnh mạn tính" (3件)
Người thừa cân có nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.
体重超過の人は、多くの慢性疾患のリスクがあります。
Bệnh mạn tính là những bệnh kéo dài và thường tiến triển chậm.
慢性疾患は長期間にわたり、通常ゆっくりと進行する病気です。
Tiểu đường là một bệnh mạn tính cần được theo dõi.
糖尿病は監視が必要な慢性疾患です。
